bại lộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lộ ra hoàn toàn, bị phát hiện ra, không còn giữ được bí mật: Chỉ việc một điều gì đó (thường là bí mật, âm mưu, hành động giấu giếm) bị lộ ra một cách rõ ràng, không thể che đậy hay phủ nhận được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Âm mưu đảo chính đã bị bại lộ trước khi bọn chúng kịp hành động. (Âm mưu đảo chính đã bị lộ ra hoàn toàn trước khi bọn chúng kịp hành động.)
- Sự thật cuối cùng cũng đã bại lộ sau nhiều năm bị che giấu. (Sự thật cuối cùng cũng đã bị phát hiện ra sau nhiều năm bị che giấu.)
- Nếu kế hoạch này bại lộ, hậu quả sẽ khôn lường. (Nếu kế hoạch này bị lộ ra, hậu quả sẽ khôn lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị bại lộ": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh tính chất bị động, bị phát hiện một cách không mong muốn.
- Mọi chứng cứ đều đã bị bại lộ trước tòa. (Mọi chứng cứ đều đã bị phơi bày ra trước tòa.)
"làm bại lộ": Chỉ hành động (cố ý hoặc vô ý) khiến cho điều bí mật bị lộ ra.
- Một lời nói bất cẩn của hắn đã làm bại lộ toàn bộ kế hoạch. (Một lời nói bất cẩn của hắn đã làm lộ ra toàn bộ kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộ (động từ): Lộ ra, để lộ. "Bại lộ" mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự lộ ra hoàn toàn, không cứu vãn được.
- Phát giác (động từ): Phát hiện ra, tìm thấy. "Phát giác" có thể là hành động chủ động tìm ra, trong khi "bại lộ" thường chỉ trạng thái bí mật đã bị phơi bày.
- Bại lộ không có dạng danh từ trực tiếp. Khi cần dùng danh từ, có thể dùng "sự bại lộ".
Từ đồng nghĩa
- Bị lộ: Bị phát hiện, bị tiết lộ.
- Bị phơi bày: Bị lộ ra một cách trần trụi, rõ ràng.
- Bị vỡ lở: (Thông tục) Bị phát hiện, bị lộ (thường dùng cho âm mưu, việc xấu).
Từ trái nghĩa
- Được giấu kín: Được cất giữ, không để lộ ra.
- Bí mật: Kín đáo, không ai biết.
- Che giấu: Hành động giữ kín, không cho người khác biết.
Lưu ý sử dụng
- "Bại lộ" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc, như trong văn bản pháp lý, báo chí, hoặc khi nói về những âm mưu, bí mật hệ trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "bị lộ", "bị phát hiện".
- Từ này thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ sự việc như: âm mưu, kế hoạch, bí mật, sự thật, tội ác, hành động...
- đgt. Lộ hoàn toàn, không còn giấu giếm được nữa: âm mưu bị bại lộ Nếu chẳng may bị bại lộ thì không còn con đường nào thoát.